石蒜[shí suàn] [石 蒜]Lưu từKháchoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)Chữ trong từ石shíđá蒜suàntỏiTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầuTừ cận nghĩa:彼岸花bǐ àn huāhoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)曼珠沙华màn zhū shā huāhoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)