曼珠沙华[màn zhū shā huā] [曼 珠 沙 华]Lưu từKháchoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata); tiếng Phạn mañjusaka; hoa loa kèn cụmChữ trong từ曼mànđẹp珠zhūhạt沙shāhạt华huátráng lệTừ cùng chữ:中华zhōng huáHSK 6Trung Hoa才华cái huáHSK 7tài năng繁华fán huáHSK 7phồn hoa豪华háo huáHSK 7sang trọng精华jīng huáHSK 8đặc điểm tốt nhất嘉年华jiā nián huáHSK 8lễ hộiTừ cận nghĩa:石蒜shí suànhoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)彼岸花bǐ àn huāhoa bỉ ngạn đỏ (Lycoris radiata)