石阶[shí jiē] [石 阶]Lưu từKhácbậc thềm đáChữ trong từ石shíđá阶jiēcấp bậc hoặc bướcTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu台阶tái jiēHSK 4bậc thềmTừ cận nghĩa:石砌shí qìbậc thềm đá