石砌[shí qì] [石 砌]Lưu từKhácbậc thềm đáChữ trong từ石shíđá砌qìxây bằng cách xếp gạch hoặc đáTừ cùng chữ:石头shí touHSK 3đá石油shí yóuHSK 3dầu堆砌duī qìHSK 7nghĩa đen: chất đống (gạch)Từ cận nghĩa:石阶shí jiēbậc thềm đá