矿脂[kuàng zhī] [矿 脂]Lưu từKhácVaseline; tương tự như 凡士林Chữ trong từ矿kuàngmỏ khoáng脂zhīmỡTừ cùng chữ:矿泉水kuàng quán shuǐHSK 4nước khoáng矿藏kuàng cángHSK 8tài nguyên khoáng sảnTừ cận nghĩa:凡士林fán shì línvaseline (từ mượn)