凡士林[fán shì lín] [凡 士 林]Lưu từKhácvaseline (từ mượn)Chữ trong từ凡fánbình thường士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)林lín(dùng trong từ ghép) rừngTừ cùng chữ:树林shù línHSK 4rừng森林sēn línHSK 4rừng园林yuán línHSK 5vườn凡是fán shìHSK 6mỗi và mọi丛林cóng línHSK 7rừng rậm穆斯林Mù sī línHSK 8Người Hồi giáo