码长城[mǎ cháng chéng] [码 长 城]Lưu từKhác(khẩu ngữ) chơi mạt chượcChữ trong từ码mǎtrọng lượng长chángdài城chéngtường thànhTừ cùng chữ:长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành码头mǎ tóuHSK 5bến tàu商城shāng chéngHSK 6trung tâm mua sắm众志成城zhòng zhì chéng chéngHSK 9đoàn kết nhất trí là một thành trì không thể công phá (thành ngữ)Từ cận nghĩa:砌长城qì cháng chéng(khẩu ngữ) chơi mạt chược