砂轮[shā lún] [砂 轮]Lưu từKhácđá mài; đá mài mònChữ trong từ砂shācát轮lúnbánh xeTừ cùng chữ:车轮chē lúnHSK 7bánh xe砂糖shā tángHSK 8đường cátTừ cận nghĩa:厎zhǐđá mài硎xíngđá mài碬xiáđá mài砥砺dǐ lìđá mài磨石mó shíđá mài磨刀石mó dāo shíđá mài (để mài dao)细磨刀石xì mò dāo shíđá mài (để mài dao)