细磨刀石[xì mò dāo shí] [细 磨 刀 石]Lưu từKhácđá mài (để mài dao)Chữ trong từ细xìmỏng hoặc thon磨mómài刀dāodao石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý细致xì zhìHSK 4tinh tế细节xì jiéHSK 4chi tiết化石huà shíHSK 5hoá thạch细胞xì bāoHSK 6tế bào (sinh học)细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá细微xì wēiHSK 9nhỏ béXem thêm (3)Từ cận nghĩa:磨刀石mó dāo shíđá mài (để mài dao)