磨刀石[mó dāo shí] [磨 刀 石]Lưu từKhácđá mài (để mài dao)Chữ trong từ磨mómài刀dāodao石shíđáTừ ghép:细磨刀石xì mò dāo shíđá mài (để mài dao)Từ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch磨合mó héHSK 8mài giũa磨损mó sǔnHSK 8chịu sự mài mòn磨难mó nànHSK 8sự giày vò礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:细磨刀石xì mò dāo shíđá mài (để mài dao)