研钵[yán bō] [研 钵]Lưu từKháccối (bát để nghiền với chày)Chữ trong từ研yánnghiền钵bōđĩa hoặc chậu nhỏ bằng đấtTừ cùng chữ:研制yán zhìHSK 4nghiên cứu và sản xuất研究yán jiūHSK 4nghiên cứu研究生yán jiū shēngHSK 4học viên cao học研究所yán jiū suǒHSK 5viện nghiên cứu研发yán fāHSK 6nghiên cứu và phát triển研讨yán tǎoHSK 9thảo luận