砷制剂[shēn zhì jì] [砷 制 剂]Lưu từKhácarsphenamineChữ trong từ砷shēnasen (hóa học)制zhìchế độ剂jìliềuTừ cùng chữ:调剂tiáo jìHSK 6điều chỉnh兴奋剂xīng fèn jìHSK 9chất kích thích洗涤剂xǐ dí jìHSK 9chất tẩy rửaTừ cận nghĩa:砷凡纳明shēn fán nà míngarsphenamine胂凡纳明shèn fán nà míngarsphenamine