硅石[guī shí] [硅 石]Lưu từKhácđá silicChữ trong từ硅guīsilic (hóa học)石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:硅质岩guī zhì yánđá silic (chủ yếu bao gồm silica)