硅谷[guī gǔ] [硅 谷]Lưu từKhácThung lũng SiliconChữ trong từ硅guīsilic (hóa học)谷gǔngũ cốcTừ cùng chữ:山谷shān gǔHSK 6thung lũng稻谷dào gǔHSK 6lúa chưa xay低谷dī gǔHSK 7thung lũng峡谷xiá gǔHSK 9hẻm núiTừ cận nghĩa:矽谷xī gǔThung lũng Silicon