硝石[xiāo shí] [硝 石]Lưu từKhácdiêm tiêu; muối diêm; kali nitrat KNO3Chữ trong từ硝xiāodiêm tiêu石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:硝xiāodiêm tiêu