碧草如茵[bì cǎo rú yīn] [碧 草 如 茵]Lưu từKháccỏ xanh như nệm (thành ngữ); đồng cỏ xanh mời gọi nằm ngủChữ trong từ碧bìngọc bích草cǎocỏ如rúnhư茵yīnnệmTừ cùng chữ:碧玉bì yùHSK 6ngọc bích碧绿bì lǜHSK 7xanh thẫmTừ cận nghĩa:绿草如茵lǜ cǎo rú yīncỏ xanh như nệm (thành ngữ)