绿草如茵[lǜ cǎo rú yīn] [绿 草 如 茵]Lưu từKháccỏ xanh như nệm (thành ngữ); đồng cỏ xanh mướt mời gọi nằm lênChữ trong từ绿lǜmàu xanh lá草cǎocỏ如rúnhư茵yīnnệmTừ cùng chữ:绿色lǜ sèHSK 2màu xanh lá绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh绿化lǜ huàHSK 6phủ xanh绿地lǜ dìHSK 8khu vực xanh (ví dụ: công viên đô thị hoặc vườn)绿灯lǜ dēngHSK 8đèn xanh (tín hiệu giao thông)Từ cận nghĩa:碧草如茵bì cǎo rú yīncỏ xanh như nệm (thành ngữ)