磅蛋糕[bàng dàn gāo] [磅 蛋 糕]Lưu từKhácbánh pound cakeChữ trong từ磅bàngcân (dụng cụ để cân)蛋dàntrứng糕gāobánhTừ cùng chữ:糟糕zāo gāoHSK 5quá tệ蛋糕dàn gāoHSK 5bánh ngọt