磷矿[lín kuàng] [磷 矿]Lưu từKhácquặng phốt phátChữ trong từ磷línbiến thể của 磷 (lín)矿kuàngmỏ khoángTừ ghép:磷矿石lín kuàng shíquặng phốt phátTừ cùng chữ:铜矿tóng kuàngHSK 6mỏ đồng采矿cǎi kuàngHSK 7khai thác mỏ煤矿méi kuàngHSK 8mỏ thanTừ cận nghĩa:磷矿石lín kuàng shíquặng phốt phát