磷矿石[lín kuàng shí] [磷 矿 石]Lưu từKhácquặng phốt phátChữ trong từ磷línbiến thể của 磷 (lín)矿kuàngmỏ khoáng石shíđáTừ cùng chữ:宝石bǎo shíHSK 4đá quý化石huà shíHSK 5hoá thạch礁石jiāo shíHSK 8đá ngầm岩石yán shíHSK 9đá钻石zuàn shíHSK 9kim cương陨石yǔn shíHSK 9thiên thạchTừ cận nghĩa:磷矿lín kuàngquặng phốt phát