祀神[sì shén] [祀 神]Lưu từKháccúng tế thần linhChữ trong từ祀sìcúng tế神shénthầnTừ cùng chữ:精神jīng shénHSK 3tinh thần出神chū shénHSK 6mải mê留神liú shénHSK 8chú ý聚精会神jù jīng huì shénHSK 8tập trung tinh thần (thành ngữ)眼神yǎn shénHSK 9ánh mắt