禠[sī]Lưu từKháchạnh phúc; phước lànhTừ cận nghĩa:幸福xìng fúHSK 3hạnh phúc美满měi mǎnHSK 8hạnh phúc喜悦xǐ yuèHSK 9hạnh phúc祉zhǐhạnh phúc怡然yí ránhạnh phúc欢悦huān yuèhạnh phúc福祉fú zhǐhạnh phúc喜盈盈xǐ yíng yínghạnh phúc