禽蛋[qín dàn] [禽 蛋]Lưu từKháctrứng chimChữ trong từ禽qínthuật ngữ chung cho chim và động vật蛋dàntrứngTừ cùng chữ:鸡蛋jī dànHSK 1trứng (gà)笨蛋bèn dànHSK 7ngốc完蛋wán dànHSK 9(khẩu ngữ) xong đời