秒差距[miǎo chā jù] [秒 差 距]Lưu từKhácparsec (thiên văn học)Chữ trong từ秒miǎogiây (đơn vị thời gian)差chàkém距jùcách một khoảng ... từTừ cùng chữ:差距chā jùHSK 5chênh lệch焦距jiāo jùHSK 8tiêu cự