秕谷[bǐ gǔ] [秕 谷]Lưu từKháchạt không phát triển đầy đủChữ trong từ秕bǐhạt không phát triển đầy đủ谷gǔngũ cốcTừ cùng chữ:山谷shān gǔHSK 6thung lũng稻谷dào gǔHSK 6lúa chưa xay低谷dī gǔHSK 7thung lũng峡谷xiá gǔHSK 9hẻm núiTừ cận nghĩa:秕bǐhạt không phát triển đầy đủ