秘辛[mì xīn] [秘 辛]Lưu từKháccâu chuyện hậu trường; chi tiết chỉ người trong cuộc biếtChữ trong từ秘mìbí mật辛xīn(vị) cay hoặc nồngTừ cùng chữ:秘书mì shūHSK 4thư ký秘密mì mìHSK 4bí mật秘书长mì shū zhǎngHSK 6tổng thư ký秘方mì fāngHSK 8công thức bí mật秘诀mì juéHSK 8bí quyết艰辛jiān xīnHSK 8gian khổ