秧苗[yāng miáo] [秧 苗]Lưu từKháccây mạChữ trong từ秧yāngchồi苗miáodân tộc H'Mông hoặc Miêu ở tây nam Trung QuốcTừ cùng chữ:禾苗hé miáoHSK 7cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác)疫苗yì miáoHSK 9vắc-xin秧歌yāng geHSK 9Yangge, một điệu múa dân gian phổ biến ở nông thônTừ cận nghĩa:禾苗hé miáoHSK 7cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác)稻苗dào miáocây mạ