稻苗[dào miáo] [稻 苗]Lưu từKháccây mạChữ trong từ稻dàolúa苗miáodân tộc H'Mông hoặc Miêu ở tây nam Trung QuốcTừ cùng chữ:稻谷dào gǔHSK 6lúa chưa xay禾苗hé miáoHSK 7cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác)稻草dào cǎoHSK 7rơm rạ疫苗yì miáoHSK 9vắc-xinTừ cận nghĩa:禾苗hé miáoHSK 7cây mạ (lúa hoặc ngũ cốc khác)秧苗yāng miáocây mạ