稽核[jī hé] [稽 核]Lưu từKháckiểm toán; xác minh; kiểm traChữ trong từ稽jīkiểm tra核héhạt quảTừ cùng chữ:考核kǎo héHSK 5kiểm tra审核shěn héHSK 8thẩm traTừ cận nghĩa:审计shěn jìkiểm toán