稿酬[gǎo chóu] [稿 酬]Lưu từKhácthù lao trả cho tác giả cho một tác phẩm viếtChữ trong từ稿gǎobản thảo酬chóutiếp đãiTừ cùng chữ:稿件gǎo jiànHSK 6bài viết gửi để xuất bản稿子gǎo ziHSK 6bản nháp của tài liệu报酬bào chouHSK 7phần thưởng应酬yìng chouHSK 9tham gia hoạt động xã hội