穷奢极侈[qióng shē jí chǐ] [穷 奢 极 侈]Lưu từKhácxa hoa cực độ (thành ngữ)Chữ trong từ穷qióngnghèo奢shēxa hoa极jícực kỳ侈chǐxa hoaTừ cùng chữ:穷人qióng rénHSK 4người nghèo奢侈shē chǐHSK 8sang trọng