穹苍[qióng cāng] [穹 苍]Lưu từKhácbầu trời; vòm trời; vòm thiên đàngChữ trong từ穹qióngvòm苍cāngxanh thẫmTừ cận nghĩa:天空tiān kōngHSK 3bầu trời旻mínbầu trời霄xiāobầu trời苍天cāng tiānbầu trời远天yuǎn tiānbầu trời霄汉xiāo hànbầu trời