苍天[cāng tiān] [苍 天]Lưu từKhácbầu trờiChữ trong từ苍cāngxanh thẫm天tiānngàyTừ cùng chữ:今天jīn tiānHSK 1hôm nay前天qián tiānHSK 1ngày hôm kia半天bàn tiānHSK 1nửa ngày后天hòu tiānHSK 1ngày mốt明天míng tiānHSK 1ngày mai昨天zuó tiānHSK 1hôm qua白天bái tiānHSK 1ban ngày星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật冬天dōng tiānHSK 2mùa đôngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:天空tiān kōngHSK 3bầu trời旻mínbầu trời霄xiāobầu trời穹苍qióng cāngbầu trời远天yuǎn tiānbầu trời霄汉xiāo hànbầu trời