窑姐[yáo jiě] [窑 姐]Lưu từKhác(phương ngữ) gái mại dâmChữ trong từ窑yáolò nung姐jiěchị gáiTừ ghép:窑姐儿yáo jiě rbiến thể er hoá của 窑姐 (yáo jiě)Từ cùng chữ:姐姐jiě jieHSK 1chị gái小姐xiǎo jieHSK 1cô gái大姐dà jiěHSK 4chị gái