窥探[kuī tàn] [窥 探]Lưu từKhácdò xét hoặc do thám; tọc mạch; nhìn trộmChữ trong từ窥kuīnhìn trộm探tànnhoàiTừ cùng chữ:侦探zhēn tànHSK 6thám tử勘探kān tànHSK 8khảo sát试探shì tànHSK 8thăm dò