竟陵[jìng líng] [竟 陵]Lưu từKhácJingling, tên cũ của Tianmen 天门, Hồ BắcChữ trong từ竟jìngmột cách bất ngờ陵línggòTừ cùng chữ:竟然jìng ránHSK 4thật không ngờ丘陵qiū língHSK 8đồi núi竟敢jìng gǎnHSK 8có sự cả gan