笔芯
[bǐ xīn] [笔 芯]
ruột bút chì; ruột bút
铅笔芯其实不是用金属铅做的。
qiān bǐ xīn qí shí bú shì yòng jīn shǔ qiān zuò de.Ruột bút chì thực ra không được làm từ kim loại chì.
铅笔芯的直径大约是五毫米。
qiān bǐ xīn de zhí jìng dà yuē shì wǔ háo mǐ.Đường kính ruột bút chì khoảng năm milimét.