笔心[bǐ xīn] [笔 心]Lưu từKhácruột bút chì; ruột bút (dùng cho bút bi)Chữ trong từ笔bǐkhoản心xīntimTừ cùng chữ:中心zhōng xīnHSK 2trung tâm信心xìn xīnHSK 2niềm tin关心guān xīnHSK 2quan tâm đến小心xiǎo xīnHSK 2cẩn thận开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui放心fàng xīnHSK 2cảm thấy nhẹ nhõm笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)伤心shāng xīnHSK 3đau buồnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:笔芯bǐ xīnruột bút chì