笼槛[lóng jiàn] [笼 槛]Lưu từKháclồng (cho động vật)Chữ trong từ笼lǒngbao trùm槛jiànlan canTừ cùng chữ:笼子lóng ziHSK 8lồng笼统lǒng tǒngHSK 8chung chung笼罩lǒng zhàoHSK 8bao trùm门槛mén kǎnHSK 8bậc cửa