答讪[dā shàn] [答 讪]Lưu từKhácbiến thể của 搭讪 (dā shàn)Chữ trong từ答dátrả lời讪shànchế nhạoTừ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời答案dá ànHSK 4câu trả lời答复dá fùHSK 5trả lời答辩dá biànHSK 7trả lời (một cáo buộc)Từ cận nghĩa:搭赸dā shànbiến thể của 搭讪 (dā shàn)