讪
[shàn]
chế nhạo; nhạo báng; phỉ báng
面对陌生人的搭讪,她心中充满了戒备。
miàn duì mò shēng rén de dā shàn, tā xīn zhōng chōng mǎn le jiè bèi.Đối mặt với sự bắt chuyện của người lạ, lòng cô tràn đầy cảnh giác.
[shàn]
chế nhạo; nhạo báng; phỉ báng
面对陌生人的搭讪,她心中充满了戒备。
miàn duì mò shēng rén de dā shàn, tā xīn zhōng chōng mǎn le jiè bèi.Đối mặt với sự bắt chuyện của người lạ, lòng cô tràn đầy cảnh giác.