侮弄[wǔ nòng] [侮 弄]Lưu từKhácchế nhạo; bắt nạt và lăng mạChữ trong từ侮wǔlăng mạ弄nònglàmTừ cùng chữ:玩弄wán nòngHSK 6đùa giỡn嘲弄cháo nòngHSK 7chế giễu卖弄mài nongHSK 8phô trương侮辱wǔ rǔHSK 9sỉ nhụcTừ cận nghĩa:嘲笑cháo xiàoHSK 7chế nhạo调侃tiáo kǎnHSK 7chế nhạo嘲cháochế nhạo娸qíchế nhạo讥jīchế nhạo讪shànchế nhạo诮qiàochế nhạo嗤笑chī xiàochế nhạo奚落xī luòchế nhạoXem thêm (3)