筷子腿[kuài zi tuǐ] [筷 子 腿]Lưu từKhác(thông tục) chân gầyChữ trong từ筷kuàiđũa子zǐcon trai腿tuǐchânTừ cùng chữ:筷子kuài ziHSK 2đũa火腿huǒ tuǐHSK 5giăm bông