米奇老鼠[mǐ qí lǎo shǔ] [米 奇 LÃO 鼠]Lưu từKhácChuột MickeyChữ trong từ米mǐgạo奇qíkỳ lạ老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…鼠shǔ(hình thức kết hợp) chuộtTừ cùng chữ:米饭mǐ fànHSK 1(cơm) đã nấu老鼠lǎo shǔHSK 5chuột (lượng từ: 只 (zhī))Từ cận nghĩa:米老鼠mǐ lǎo shǔChuột Mickey