糖油粑粑[táng yóu bā bā] [糖 油 粑 粑]Lưu từKhácmón ăn vặt ngọt làm từ gạo nếp, đường và mật ong, phổ biến ở Trường Sa 长沙 (cháng shā), Hồ NamChữ trong từ糖tángđường油yóudầu粑bāmột loại bánh tròn dẹt (phương ngữ)粑bāmột loại bánh tròn dẹt (phương ngữ)Từ cùng chữ:糖葫芦táng hú luHSK 6quả sơn tra hoặc trái cây khác được bọc đường trên que tre糖果táng guǒHSK 9kẹo糖尿病táng niào bìngHSK 9bệnh tiểu đường