索贿[suǒ huì] [索 贿]Lưu từKhácvòi hối lộ; thu hối lộ; đòi hối lộChữ trong từ索suǒtìm kiếm贿huì(dạng kết hợp) hối lộTừ cùng chữ:受贿shòu huìHSK 9nhận hối lộ索取suǒ qǔHSK 9hỏi索性suǒ xìngHSK 9dứt khoát索赔suǒ péiHSK 9yêu cầu bồi thường