紫石英[zǐ shí yīng] [紫 石 英]Lưu từKhácthạch anh tímChữ trong từ紫zǐmàu tím石shíđá英yīnganh hùngTừ ghép:紫石英号zǐ shí yīng hàoHMS Amethyst, tàu hộ tống Hải quân Hoàng gia liên quan đến vụ đấu sú…Từ cùng chữ:精英jīng yīngHSK 8tinh hoaTừ cận nghĩa:紫晶zǐ jīngthạch anh tím (dioxit silic kết tinh màu tím)紫水晶zǐ shuǐ jīngthạch anh tím