紫水晶[zǐ shuǐ jīng] [紫 THỦY 晶]Lưu từKhácthạch anh tímChữ trong từ紫zǐmàu tím水shuǐTHỦYnước晶jīngtinh thểTừ cùng chữ:结晶jié jīngHSK 8kết tinh水晶shuǐ jīngHSK 9pha lê液晶yè jīngHSK 9tinh thể lỏngTừ cận nghĩa:紫晶zǐ jīngthạch anh tím (dioxit silic kết tinh màu tím)紫石英zǐ shí yīngthạch anh tím