繠[ruǐ]Lưu từKhácđung đưa; treo lỏng lẻoTừ cận nghĩa:摆动bǎi dòngHSK 4đung đưa摇晃yáo huàngHSK 9đung đưa摆晃bǎi huàngđung đưa摆荡bǎi dàngđung đưa晃动huàng dòngđung đưa晃晃悠悠huàng huang yōu yōuđung đưa