摆晃[bǎi huàng] [摆 晃]Lưu từKhácđung đưa; lắc lưChữ trong từ摆bǎisắp xếp晃huànglung layTừ cùng chữ:摆动bǎi dòngHSK 4đung đưa摆脱bǎi tuōHSK 4thoát khỏi摆平bǎi píngHSK 7công bằng摆放bǎi fàngHSK 7sắp xếp摆设bǎi shèHSK 7bày biện一晃yī huǎngHSK 9(về thời gian trôi qua) trong nháy mắt摇晃yáo huàngHSK 9đung đưaTừ cận nghĩa:摆动bǎi dòngHSK 4đung đưa摇晃yáo huàngHSK 9đung đưa繠ruǐđung đưa摆荡bǎi dàngđung đưa晃动huàng dòngđung đưa晃晃悠悠huàng huang yōu yōuđung đưa